chiến thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn thư chính thức tuyên bố chiến tranh: "chiến thư" là một văn bản trang trọng, do một quốc gia hoặc thế lực gửi cho đối phương để chính thức tuyên bố bắt đầu trạng thái chiến tranh.
- Thư thách đấu, thư khiêu chiến: "chiến thư" cũng có thể dùng để chỉ bức thư mang tính thách thức, quyết đấu giữa các cá nhân hoặc phe nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sứ giả đã mang chiến thư của nước láng giềng đến kinh thành. (Người đưa tin đã mang văn bản tuyên chiến từ nước bên cạnh tới kinh đô.)
- Hắn gửi một bức chiến thư cho đối thủ, thách thức một trận quyết đấu. (Anh ta gửi một lá thư thách đấu tới kẻ thù, yêu cầu một trận đấu phân thắng bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạ chiến thư": hành động gửi đi bức thư tuyên chiến hoặc thách đấu.
- Vị tướng quyết định hạ chiến thư, không còn đường lui. (Vị tướng quyết định gửi thư tuyên chiến, chấp nhận không lùi bước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tối hậu thư (danh từ): văn thư đưa ra yêu sách cuối cùng, đe dọa hành động nếu không được đáp ứng — thường là bước trước khi tuyên chiến.
- Họ đã gửi tối hậu thư đòi đầu hàng vô điều kiện. (Họ đã gửi văn bản cuối cùng yêu cầu đầu hàng không điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Thư tuyên chiến: văn thư chính thức tuyên bố bắt đầu chiến tranh.
- Thư thách đấu: thư khiêu chiến, thách thức đối phương.
Thành ngữ liên quan
- Chiến thư hạ xuống: tình thế chiến tranh đã chính thức bắt đầu, không thể tránh khỏi.
- Một khi chiến thư đã hạ xuống, hai nước buộc phải đối đầu. (Khi thư tuyên chiến đã được gửi đi, hai nước bắt buộc phải giao chiến.)